Tiêu chuẩn
Từ 188.000.000 ₫
- Chiều dài cơ sở
- 2065 mm
- Chiều dài
- 3090 mm
- Chiều rộng
- 1496 mm
- Chiều cao
- 1663.2 mm
- Khoảng sáng gầm xe không tải
- 166.3 mm
- Động cơ
- Động cơ điện một chiều
- Công suất tối đa
- 41 hp
- Công suất tối đa
- 30 kW
- Mô men xoắn cực đại
- 65 Nm
- Tốc độ tối đa
- 80 km/h
- Loại pin
- LFP
- Dung lượng pin khả dụng
- 18 kWh
- Quãng đường chạy một lần sạc đầy (NEDC)
- 210 km
- Chuẩn cổng sạc
- GB/T (Chuẩn AC)
- Công suất sạc nhanh DC tối đa
- 24 kW (Theo thông tin brochure, nhưng cần kiểm chứng lại)
- Dây sạc di động
- Phụ kiện chính hãng
- Bộ sạc tại nhà
- Phụ kiện chính hãng
- Hệ thống phanh tái sinh
- Có
- Thời gian nạp pin nhanh nhất (10 – 70%)
- 34 min
- Cách chuyển số
- Chuyển số điện tử
- Dẫn động
- RWD / Cầu sau
- Chọn chế độ lái
- Eco / Normal
- Chế độ thay đổi tốc độ đến dừng
- Không
- Hệ thống treo – trước
- MacPherson
- Hệ thống treo – sau
- MacPherson
- Phanh trước
- Đĩa phanh
- Phanh sau
- Tang trống
- Kích thước la-zăng
- 13 inch
- Loại la-zăng
- Thép
- Đèn pha
- LED (trước), Halogen (sau)
- Đèn pha tự động bật/tắt
- Không
- Đèn chiếu sáng ban ngày
- Không có
- Đèn định vị
- Đèn định vị LED
- Đèn hậu
- Halogen
- Gương chiếu hậu: điều chỉnh
- Chỉnh cơ
- Cơ chế lẫy mở cửa
- Lẫy mở cửa cơ
- Kiểu cửa sổ
- Kính tiêu chuẩn
- Kính cửa sổ lên/xuống một chạm
- Không có
- Gạt mưa trước
- Điều chỉnh gián đoạn
- Số chỗ ngồi
- 4
- Chất liệu bọc ghế
- Nỉ
- Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX
- Có
- Ghế lái – điều chỉnh hướng
- Chỉnh cơ 4 hướng
- Ghế lái có sưởi
- Không
- Ghế phụ có sưởi
- Không
- Điều chỉnh vô lăng
- Điều chỉnh cơ
- Hệ thống điều hòa
- Máy lạnh, chỉnh cơ
- Chức năng làm tan sương/tan băng
- Có
- Màn hình thông tin lái
- 7 inch (Inch)
- Kết nối Bluetooth
- Không
- Chức năng giải trí
- FM
- Hệ thống loa
- 2
- Đèn hộc để đồ trước
- Có
- Đèn khoang hành lý
- Có
- Tấm che nắng, có gương
- Có gương
- Đèn trần phía trước
- Đèn trần phía trước
- Phanh tay
- Phanh tay cơ
- Gương chiếu hậu trong xe
- Chế độ ngày & đêm
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
- Có
- Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD
- Có
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
- Có
- Hệ thống cân bằng điện tử ESC
- Có
- Chức năng kiểm soát lực kéo TCS
- Có
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
- Không
- Cảnh báo chống trộm
- Có
- Gọi cứu hộ tự động và dịch vụ hỗ trợ trên đường
- Không
- Căng đai khẩn cấp ghế trước
- Không
- Cảnh báo dây an toàn
- Cảnh báo dây an toàn cho người lái
- Tính năng khóa động cơ khi có trộm
- Có
- Túi khí trước lái và hành khách phía trước
- 1
- Hỗ trợ giữ làn
- Không
- Nhận biết biển báo giao thông
- Không
- Ga tự động
- Không
- Cảnh báo va chạm phía trước
- Không
- Cảnh báo điểm mù
- Không
- Cảnh báo mở cửa
- Có
- Phanh tự động khẩn cấp trước
- Không
- Hỗ trợ đỗ phía trước
- Không
- Hỗ trợ đỗ phía sau
- Không
- Tay nắm cửa
- Tay nắm cơ
- Loại vô lăng
- Vô lăng tròn tiêu chuẩn
- Bọc vô lăng
- Bọc nhựa
- Tự chẩn đoán lỗi
- Có
- Thanh toán phí sạc qua mã QR
- Có
- Bảo hành xe
- 7 năm
- Bảo hành xe
- 160000 km
- Bảo hành pin
- 8 năm
- Bảo hành pin
- 160000 km
- Thời gian nạp pin bình thường
- Khoảng 6-7 giờ với sạc AC tại nhà
- Tính năng sạc nhanh / sạc siêu nhanh
- Có
- Giới hạn tốc độ
- Không
- Trợ lực lái
- Trợ lực lái điện
- Đèn sương mù sau
- Không có
- Sưởi kính sau
- Có
- Gạt mưa trước tự động
- Không
- Xác định tình trạng hành khách ghế trước
- Có
- Phanh tự động khẩn cấp sau
- Không
- Cơ chế đóng mở cổng sạc
- Đóng mở chỉnh cơ
- Kích thước lốp và la-zăng
- 13 inch thép




