Eco
Từ 740.000.000 ₫
- Chiều dài cơ sở
- 2840 mm
- Chiều dài
- 4545 mm
- Chiều rộng
- 1890 mm
- Chiều cao
- 1635.75 mm
- Khoảng sáng gầm xe không tải
- 190 mm
- Dung tích khoang hành lý – còn hàng ghế cuối
- 403 L
- Dung tích khoang hành lý – gập hàng ghế cuối
- 1275 L
- Trọng lượng không tải
- 2085 kg (Mục tiêu)
- Tải trọng
- 375 kg
- Tải trọng hành lý nóc xe
- 75 kg
- Động cơ
- 1 động cơ
- Công suất tối đa
- 130 kW
- Mô men xoắn cực đại
- 250 Nm
- Tốc độ tối đa
- 150 km/h
- Tăng tốc 0 – 100 km/h
- 11 s (10 – 11 giây)
- Loại pin
- Gotion LFP (PB pin 2)
- Dung lượng pin khả dụng
- 59.6 kWh
- Quãng đường chạy một lần sạc đầy (NEDC)
- 430 km
- Công suất sạc AC tối đa
- 7,2 kW (OPT 11 kW)
- Dây sạc di động
- Phụ kiện sau bán hàng – 3,5 kW
- Bộ sạc tại nhà
- AFS 7,4 kW
- Hệ thống phanh tái sinh
- Có (Tắt, thấp, trung bình, cao)
- Thời gian nạp pin nhanh nhất (10 – 70%)
- 25 min (Dưới 25 phút với bộ sạc 250 kW)
- Dẫn động
- FWD / cầu trước
- Chọn chế độ lái
- Eco / Normal / Sport
- Hệ thống treo – trước
- Độc lập, MacPherson
- Hệ thống treo – sau
- Thanh điều hướng đa điểm
- Phanh trước
- Đĩa
- Phanh sau
- Đĩa
- Kích thước la-zăng
- 19 inch
- Loại la-zăng
- Hợp kim
- Bộ vá lốp
- Phụ kiện sau bán hàng
- Đèn pha
- LED
- Đèn chờ dẫn đường
- Có
- Đèn pha tự động bật/tắt
- Có
- Điều khiển góc chiếu pha thông minh
- Không
- Đèn pha thích ứng
- Không
- Đèn chiếu sáng ban ngày
- LED
- Đèn chào mừng
- Có
- Đèn hậu
- LED
- Gương chiếu hậu: sấy mặt gương
- Có
- Gương chiếu hậu: tự động chỉnh khi lùi
- Có (OPT)
- Gương chiếu hậu: chống chói tự động
- Không
- Gương chiếu hậu: nhớ vị trí
- Có
- Cơ chế lẫy mở cửa
- Lẫy cơ
- Kính cửa sổ lên/xuống một chạm
- Có (4 cửa)
- Điều chỉnh cốp sau
- Chỉnh cơ
- Số chỗ ngồi
- 5
- Chất liệu bọc ghế
- Da nhân tạo
- Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX
- Có
- Ghế lái – điều chỉnh hướng
- Chỉnh điện 8 hướng
- Ghế lái có thông gió
- Không
- Tựa đầu ghế lái
- Chỉnh cơ cao thấp
- Ghế phụ – điều chỉnh hướng
- Chỉnh cơ 4 hướng
- Hàng ghế thứ 2 điều chỉnh gập tỷ lệ
- 60:40
- Điều chỉnh vô lăng
- Chỉnh cơ 4 hướng
- Hệ thống điều hòa
- Tự động, 2 vùng
- Chức năng kiểm soát chất lượng không khí
- Không
- Chức năng ion hóa không khí
- Không
- Lọc không khí cabin
- Bụi / phấn hoa
- Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 2: trên hộp để đồ trung tâm
- Có
- Chức năng làm tan sương/tan băng
- Có
- Màn hình giải trí cảm ứng
- 12.9 inch
- Màn hình hiển thị HUD
- Có (OPT)
- Cổng kết nối USB loại A hàng ghế lái
- 2
- Cổng kết nối USB loại A hàng ghế thứ 2
- 0
- Cổng kết nối USB loại C
- Không
- Cổng sạc 12V khoang hành lý
- Có
- Sạc không dây
- Không
- Kết nối Android Auto và Apple CarPlay
- Android Auto và Apple CarPlay
- Kết nối Bluetooth
- Có
- Kết nối Wi-Fi
- Có
- Hệ thống loa
- 6
- Phanh tay
- Điện tử
- Gương chiếu hậu trong xe
- Loại thường
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
- Có
- Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD
- Có
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
- Có
- Hệ thống cân bằng điện tử ESC
- Có
- Chức năng kiểm soát lực kéo TCS
- Có
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
- Có
- Chức năng chống lật ROM
- Có
- Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
- Có
- Giám sát áp suất lốp
- dTPMS
- Cảnh báo chống trộm
- Có
- Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển
- Có
- Căng đai khẩn cấp ghế trước
- Có
- Tính năng khóa động cơ khi có trộm
- Có
- Tổng số túi khí
- 4
- Túi khí trước lái và hành khách phía trước
- 2
- Túi khí rèm
- 0
- Túi khí bên hông hàng ghế trước
- 2
- Túi khí bảo vệ chân hàng ghế trước
- 0
- Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc
- Không
- Hỗ trợ lái trên đường cao tốc
- Không
- Cảnh báo chệch làn
- Không
- Hỗ trợ giữ làn
- Không
- Kiểm soát đi giữa làn
- Không
- Giám sát hành trình thích ứng
- Không
- Điều chỉnh tốc độ thông minh
- Không
- Nhận biết biển báo giao thông
- Không
- Ga tự động
- Có
- Cảnh báo va chạm phía trước
- Không
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
- Không
- Cảnh báo điểm mù
- Có
- Cảnh báo mở cửa
- Không
- Phanh tự động khẩn cấp trước
- Không
- Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp
- Không
- Hỗ trợ đỗ phía sau
- Có
- Hệ thống camera sau
- Có
- Giám sát xung quanh
- Không
- Hệ thống giám sát lái xe
- Không
- Tay nắm cửa
- Loại ẩn, chỉnh cơ
- Thanh trang trí nóc xe
- Phụ kiện sau bán hàng
- Tấm bảo vệ dưới thân xe
- OTP
- Bọc vô lăng
- Bọc da
- Lựa chọn chế độ vận hành đặc biệt
- Có
- Giải trí trực tuyến
- Có
- Điều hướng và dẫn đường trên màn hình trung tâm
- Có
- Hỏi đáp trợ lý ảo
- Có
- Điều khiển xe và cài đặt bằng giọng nói
- Có
- Thiết lập và ghi nhớ hồ sơ người lái
- Có
- Bảo hành xe
- 10 năm
- Bảo hành xe
- 200000 km
- Bảo hành pin
- 10 năm
- Đường kính quay đầu tối thiểu
- 11.3 m
- Mức điện năng tiêu thụ
- 118.2 Wh/km
- Thời gian nạp pin bình thường
- 9 giờ 30 phút với bộ sạc 7,2 kW (10 – 70%)
- Tính năng sạc nhanh / sạc siêu nhanh
- Có
- Chuẩn sạc tại trạm công cộng
- Plug & Charge, Auto Charge
- Giới hạn tốc độ
- Có
- Loại lốp
- Lốp mùa hè
- Lốp dự phòng
- Phụ kiện sau bán hàng
- Trợ lực lái
- Trợ lực điện
- Đèn sương mù sau
- Tấm phản quang
- Đèn nhận diện thương hiệu phía trước
- Có
- Đèn nhận diện thương hiệu phía sau
- Có
- Gương chiếu hậu: chỉnh điện
- Có
- Gương chiếu hậu: gập điện
- Có
- Gương chiếu hậu: báo rẽ
- Có
- Sưởi kính sau
- Có
- Kính chắn gió chống tia UV
- Có, cách âm nhiều lớp
- Gạt mưa trước tự động
- Có
- Gạt mưa sau
- Có
- Tựa đầu ghế phụ
- Chỉnh cơ cao thấp
- Bệ gác tay hàng ghế 2
- Có, tích hợp hộc để cốc
- Vô lăng: nút bấm điều khiển giải trí
- Có
- Vô lăng: nút bấm điều khiển ADAS
- Không
- Trần kính toàn cảnh
- Không
- Tấm rèm trần
- Không
- Đèn chiếu khoang để chân
- Không
- Phát Wi-Fi
- Không
- Chìa khóa
- Chìa khóa thông minh
- Khởi động bằng bàn đạp phanh
- Có
- Mức đánh giá an toàn
- Chưa công bố
- Căng đai khẩn cấp ghế hàng 2
- Có
- Xác định tình trạng hành khách ghế trước
- Có
- Tự động ngắt túi khí khi có ghế trẻ em
- Có
- Tự động chuyển làn
- Không
- Phanh tự động khẩn cấp sau
- Không
- Số tính năng ADAS
- 4
- Gói dịch vụ thông minh
- Gói dịch vụ thông minh VF Connect
- Quản lý kết nối
- Có
- Quản lý sạc
- Có
- Tiện ích gia đình và văn phòng
- Có
- Chi phí cập nhật phần mềm
- Miễn phí




